Tỷ giá Peso Colombia sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang MWK
Cập nhật
1
COP
=
0.52360045
MWK
+1.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 COP = MK0.52360045 MWK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MWK = $1.90985323 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
MK0.51506711
Hiện tại
MK0.52360045
Cao nhất
MK0.52503243
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang MWK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.52360045 MWK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.005484 MWK
+1.06%
7 ngày qua
-0.017701 MWK
-3.27%
30 ngày qua
-0.025754 MWK
-4.69%
1 năm qua
+0.081374 MWK
+18.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
0.44149377 Hôm nay
0.52360045 Cao nhất
0.5711561
0.44149377 Hôm nay
0.52360045 Cao nhất
0.5711561
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.81%
Tháng 10
+3.22%
Tháng 11
-0.56%
Tháng 12
+2.82%
Tháng 1
-3.14%
Tháng 2
+3.76%
Tháng 3
+1.61%
Tháng 4
-0.81%
Tháng 5
+7.00%
Tháng 6
+9.99%
Tháng 7
-1.48%
Tháng 8
-2.65%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang MWK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.50145262 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.21928331 MWK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19846309
–
0.27021115
MWK
Năm biến động
+5.63%
2023
Tỷ giá trung bình
0.2662476 MWK
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.2062639
–
0.43828043
MWK
Năm biến động
+104.08%
2024
Tỷ giá trung bình
0.42390163 MWK
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.38586118
–
0.46168507
MWK
Năm biến động
-9.67%
2025
Tỷ giá trung bình
0.42894018 MWK
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.38721175
–
0.46961367
MWK
Năm biến động
+17.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.50145262 MWK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.45592589
–
0.5711561
MWK
Năm biến động
+13.74%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.