Tỷ giá Peso Colombia sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang PHP

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Peso Philipin 0.01854426 PHP
-0.52% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₱0.01854426 Hiện tại ₱0.01854426 Cao nhất ₱0.01890702
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01854426 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000097 PHP
-0.52%
7 ngày qua
-0.000989 PHP
-5.06%
30 ngày qua
-0.001076 PHP
-5.48%
1 năm qua
+0.003682 PHP
+24.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01480014
Hôm nay
0.01854426
Cao nhất
0.0203392
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.51%
Tháng 10
+3.02%
Tháng 11
+0.18%
Tháng 12
+2.75%
Tháng 1
-4.29%
Tháng 2
+8.53%
Tháng 3
+3.46%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
+6.32%
Tháng 6
+9.58%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
-4.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang PHP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01762262 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01285978 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01139984 – 0.01405324 PHP
Năm biến động -8.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01294004 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01108914 – 0.01454604 PHP
Năm biến động +23.80%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0140956 PHP
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.01304221 – 0.01524699 PHP
Năm biến động -7.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01422415 PHP
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.01282694 – 0.0159456 PHP
Năm biến động +18.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01762262 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01529932 – 0.0203392 PHP
Năm biến động +18.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.