728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Colombia sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang PKR

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Rupee Pakistan 0.08372894 PKR
+1.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨0.08230074 Hiện tại ₨0.08372894 Cao nhất ₨0.08390489
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang PKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08372894 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001004 PKR
+1.21%
7 ngày qua
-0.002778 PKR
-3.21%
30 ngày qua
-0.004161 PKR
-4.73%
1 năm qua
+0.011726 PKR
+16.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.07175454
Hôm nay
0.08372894
Cao nhất
0.09134536
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.24%
Tháng 10
+2.80%
Tháng 11
-1.08%
Tháng 12
+2.57%
Tháng 1
-3.36%
Tháng 2
+3.59%
Tháng 3
+1.53%
Tháng 4
-0.56%
Tháng 5
+6.88%
Tháng 6
+9.88%
Tháng 7
-1.61%
Tháng 8
-2.70%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang PKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.08043581 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04810223 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04314506 – 0.05580277 PKR
Năm biến động +6.67%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06514923 PKR
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.04567976 – 0.0764861 PKR
Năm biến động +53.40%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06853013 PKR
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.06172445 – 0.07393954 PKR
Năm biến động -12.21%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0696549 PKR
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.06288947 – 0.07621831 PKR
Năm biến động +18.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08043581 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07320883 – 0.09134536 PKR
Năm biến động +12.63%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.