728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Colombia sang Rial Qatar hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Rial Qatar hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang QAR

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Rial Qatar 0.00109979 QAR
+1.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼0.00108269 Hiện tại ﷼0.00109979 Cao nhất ﷼0.0011026
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Rial Qatar

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/QAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang QAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00109979 QAR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000012 QAR
+1.06%
7 ngày qua
-0.000035 QAR
-3.08%
30 ngày qua
-0.000055 QAR
-4.77%
1 năm qua
+0.000172 QAR
+18.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00092778
Hôm nay
0.00109979
Cao nhất
0.00119946
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.94%
Tháng 10
+3.24%
Tháng 11
-0.62%
Tháng 12
+2.75%
Tháng 1
-3.02%
Tháng 2
+3.87%
Tháng 3
+2.02%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
+7.28%
Tháng 6
+10.36%
Tháng 7
-1.49%
Tháng 8
-3.00%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/QAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang QAR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00105338 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00086272 QAR
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.0007164 – 0.0009773 QAR
Năm biến động -16.08%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00084724 QAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00073228 – 0.00094798 QAR
Năm biến động +24.45%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00089655 QAR
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.0008092 – 0.00096932 QAR
Năm biến động -12.31%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00090094 QAR
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.00081708 – 0.00098502 QAR
Năm biến động +17.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00105338 QAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00095698 – 0.00119946 QAR
Năm biến động +13.89%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.