Tỷ giá Peso Colombia sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang TND

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Dinar Tunisia 0.00088123 TND
-0.36% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.ت0.00087961 Hiện tại د.ت0.00088123 Cao nhất د.ت0.00089569
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang TND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00088123 TND
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000003 TND
-0.36%
7 ngày qua
-0.00004 TND
-4.32%
30 ngày qua
-0.000043 TND
-4.64%
1 năm qua
+0.000142 TND
+19.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00073964
Hôm nay
0.00088123
Cao nhất
0.00095501
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.96%
Tháng 10
+3.05%
Tháng 11
-1.36%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
-1.37%
Tháng 2
+5.80%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
+8.55%
Tháng 6
+9.91%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
-2.92%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang TND.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0008448 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00072765 TND
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.00062848 – 0.00080587 TND
Năm biến động -8.83%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00072175 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00062861 – 0.0008066 TND
Năm biến động +22.67%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00076575 TND
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.00069631 – 0.00082999 TND
Năm biến động -8.66%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0007402 TND
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.00068667 – 0.00079923 TND
Năm biến động +7.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0008448 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00076114 – 0.00095501 TND
Năm biến động +13.84%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.