Tỷ giá Peso Colombia sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang TOP
Cập nhật
1
COP
=
0.00071719
TOP
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 COP = T$0.00071719 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = $1,394.33 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
T$0.00071416
Hiện tại
T$0.00071719
Cao nhất
T$0.00072806
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang TOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00071719 TOP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000001 TOP
-0.17%
7 ngày qua
-0.000034 TOP
-4.55%
30 ngày qua
-0.000041 TOP
-5.46%
1 năm qua
+0.000104 TOP
+16.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
0.0006126 Hôm nay
0.00071719 Cao nhất
0.00079221
0.0006126 Hôm nay
0.00071719 Cao nhất
0.00079221
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.72%
Tháng 10
+3.12%
Tháng 11
-0.53%
Tháng 12
+2.72%
Tháng 1
-2.33%
Tháng 2
+3.62%
Tháng 3
+1.65%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+7.19%
Tháng 6
+10.40%
Tháng 7
-1.75%
Tháng 8
-3.97%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang TOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00069623 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00055096 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00047259
–
0.00061051
TOP
Năm biến động
-13.62%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00054947 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00047106
–
0.00061321
TOP
Năm biến động
+23.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00058295 TOP
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.00053233
–
0.00063207
TOP
Năm biến động
-9.65%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00059599 TOP
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.00054003
–
0.00065138
TOP
Năm biến động
+18.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00069623 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00063279
–
0.00079221
TOP
Năm biến động
+12.28%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.