Tỷ giá Peso Colombia sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang WST

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Tala Samoa 0.0008194 WST
-0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất WS$0.00081594 Hiện tại WS$0.0008194 Cao nhất WS$0.00083182
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang WST.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0008194 WST
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000001 WST
-0.17%
7 ngày qua
-0.000039 WST
-4.55%
30 ngày qua
-0.000041 WST
-4.71%
1 năm qua
+0.00011 WST
+15.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00070921
Hôm nay
0.0008194
Cao nhất
0.00089801
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.95%
Tháng 10
+4.08%
Tháng 11
-0.53%
Tháng 12
+0.96%
Tháng 1
-3.80%
Tháng 2
+4.29%
Tháng 3
+1.65%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+7.19%
Tháng 6
+10.89%
Tháng 7
-2.71%
Tháng 8
-3.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang WST.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00079376 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00063207 WST
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00055494 – 0.00070067 WST
Năm biến động -12.97%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00063569 WST
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0005425 – 0.00072912 WST
Năm biến động +29.17%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00068914 WST
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.00062173 – 0.00074546 WST
Năm biến động -12.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00069161 WST
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.000628 – 0.00076182 WST
Năm biến động +18.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00079376 WST
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00071407 – 0.00089801 WST
Năm biến động +9.69%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.