Tỷ giá Colón Costa Rica sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Colón Costa Rica sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Colón Costa Rica được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CRC sang STD
Cập nhật
1
CRC
=
48.89391855
STD
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CRC = Db48.89391855 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = ₡0.02045244 CRC
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Db48.89391855
Hiện tại
Db48.89391855
Cao nhất
Db49.05658337
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá CRC sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CRC/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CRC sang STD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
48.89391855 STD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.06542 STD
-0.13%
7 ngày qua
-1.028942 STD
-2.06%
30 ngày qua
-0.211292 STD
-0.43%
1 năm qua
+4.687548 STD
+10.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
44.20141669 Hôm nay
48.89391855 Cao nhất
49.9228604
44.20141669 Hôm nay
48.89391855 Cao nhất
49.9228604
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.30%
Tháng 10
+0.98%
Tháng 11
-0.77%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
+5.83%
Tháng 2
+1.37%
Tháng 3
+2.22%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
-0.14%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
+0.77%
Tháng 8
-0.45%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CRC/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CRC sang STD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 48.2032322 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CRC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
34.44134349 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
31.56111089
–
39.27108673
STD
Năm biến động
+18.53%
2023
Tỷ giá trung bình
41.73892374 STD
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
38.57086397
–
43.01832322
STD
CRC tăng giá
+10.97%
2024
Tỷ giá trung bình
43.22834475 STD
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
41.66030937
–
44.73091644
STD
Năm ổn định
+2.33%
2025
Tỷ giá trung bình
44.23161837 STD
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
43.31515779
–
45.63145518
STD
Năm ổn định
+2.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
48.2032322 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
44.64083275
–
49.9228604
STD
CRC tăng giá
+9.07%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.