Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba có thể chuyển đổi được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUC sang BTN
Cập nhật
1
CUC
=
95.952659
BTN
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUC = Nu.95.952659 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = $0.01042181 CUC
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nu.95.938287
Hiện tại
Nu.95.952659
Cao nhất
Nu.95.990652
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUC sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUC/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUC sang BTN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
95.952659 BTN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.094186 BTN
+0.10%
7 ngày qua
+0.387119 BTN
+0.41%
30 ngày qua
+0.100934 BTN
+0.11%
1 năm qua
+6.98983 BTN
+7.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
87.545314 Hôm nay
95.952659 Cao nhất
96.802804
87.545314 Hôm nay
95.952659 Cao nhất
96.802804
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.10%
Tháng 10
+0.88%
Tháng 11
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+1.00%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUC/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUC sang BTN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 94.13966114 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CUC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
78.58210492 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
73.852247
–
83.081191
BTN
Năm biến động
+11.04%
2023
Tỷ giá trung bình
82.54632006 BTN
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
80.72683
–
83.617157
BTN
Năm ổn định
+0.93%
2024
Tỷ giá trung bình
83.65237394 BTN
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
82.369739
–
85.655781
BTN
Năm ổn định
+2.63%
2025
Tỷ giá trung bình
87.09764147 BTN
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
84.550165
–
90.861415
BTN
CUC tăng giá
+5.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
94.13966114 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
89.8933
–
96.802804
BTN
CUC tăng giá
+6.52%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.