Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba có thể chuyển đổi được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUC sang PHP

Cập nhật
Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 CUC = Peso Philipin 62.651749 PHP
+0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₱62.404996 Hiện tại ₱62.651749 Cao nhất ₱62.651749
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUC sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUC/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUC sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
62.651749 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.156751 PHP
+0.25%
7 ngày qua
+0.056751 PHP
+0.09%
30 ngày qua
+0.381751 PHP
+0.61%
1 năm qua
+4.308248 PHP
+7.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
57.600006
Hôm nay
62.651749
Cao nhất
62.909998
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.78%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
+0.72%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-2.01%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
+0.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUC/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUC sang PHP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 60.89359375 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CUC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 54.50829429 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
50.97 – 59.230004 PHP
Năm biến động +9.18%
2023
Tỷ giá trung bình 55.61779197 PHP
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
53.662999 – 57.264505 PHP
Năm ổn định -0.52%
2024
Tỷ giá trung bình 57.29696692 PHP
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
55.3455 – 59.434999 PHP
CUC tăng giá +5.09%
2025
Tỷ giá trung bình 57.49253098 PHP
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
55.349994 – 59.419997 PHP
Năm ổn định +1.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 60.89359375 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
57.600006 – 62.909998 PHP
CUC tăng giá +6.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.