Tỷ giá Peso Cuba sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUP sang BTN

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Ngultrum Bhutan 3.72631685 BTN
+0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nu.3.72575872 Hiện tại Nu.3.72631685 Cao nhất Nu.3.72779231
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.72631685 BTN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.003658 BTN
+0.10%
7 ngày qua
+0.015034 BTN
+0.41%
30 ngày qua
+0.00392 BTN
+0.11%
1 năm qua
+0.27145 BTN
+7.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3.39981802
Hôm nay
3.72631685
Cao nhất
3.75933219
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.10%
Tháng 10
+0.88%
Tháng 11
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+1.00%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang BTN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.65634379 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.05173223 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.86804843 – 3.22645402 BTN
Năm biến động +11.04%
2023
Tỷ giá trung bình 3.20568233 BTN
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
3.13502252 – 3.24726823 BTN
Năm ổn định +0.93%
2024
Tỷ giá trung bình 3.24863588 BTN
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
3.19882482 – 3.3264381 BTN
Năm ổn định +2.63%
2025
Tỷ giá trung bình 3.38243268 BTN
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
3.28350155 – 3.52859864 BTN
CUP tăng giá +5.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.65634379 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.49100194 – 3.75933219 BTN
CUP tăng giá +6.52%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.