728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Cuba sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang DKK
Cập nhật
1
CUP
=
0.25579258
DKK
+0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = kr0.25579258 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = ₱3.90941751 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
kr0.25518742
Hiện tại
kr0.25579258
Cao nhất
kr0.25579258
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang DKK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25579258 DKK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000646 DKK
+0.25%
7 ngày qua
+0.002167 DKK
+0.85%
30 ngày qua
+0.005211 DKK
+2.08%
1 năm qua
+0.008763 DKK
+3.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.24081421 Hôm nay
0.25579258 Cao nhất
0.25579258
0.24081421 Hôm nay
0.25579258 Cao nhất
0.25579258
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.74%
Tháng 10
-0.52%
Tháng 11
-1.05%
Tháng 12
-0.87%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
+1.88%
Tháng 3
-1.19%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.29%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
+2.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang DKK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.27480798 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.27480798 DKK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.25222971
–
0.30124272
DKK
Năm biến động
+6.25%
2023
Tỷ giá trung bình
0.26757713 DKK
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.25741825
–
0.27676998
DKK
CUP giảm giá
-2.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.26778265 DKK
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.25883064
–
0.27991456
DKK
CUP tăng giá
+6.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.25690282 DKK
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.24430241
–
0.28280524
DKK
Năm biến động
-11.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.25068601 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.24081421
–
0.25579258
DKK
CUP tăng giá
+3.61%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.