728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Cuba sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Rúp Nga hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUP sang RUB

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Rúp Nga 3.29140874 RUB
+0.35% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₽3.28141083 Hiện tại ₽3.29140874 Cao nhất ₽3.29140874
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang RUB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.29140874 RUB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.011461 RUB
+0.35%
7 ngày qua
+0.019463 RUB
+0.59%
30 ngày qua
-0.049221 RUB
-1.47%
1 năm qua
+0.072016 RUB
+2.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.75143317
Hôm nay
3.29140874
Cao nhất
3.39030649
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.56%
Tháng 10
-3.33%
Tháng 11
+1.77%
Tháng 12
-3.66%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
+4.93%
Tháng 3
-6.68%
Tháng 4
-5.04%
Tháng 5
+9.31%
Tháng 6
+2.28%
Tháng 7
+8.88%
Tháng 8
-2.39%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang RUB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 3.60491021 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.71275636 RUB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.03883891 – 5.54045565 RUB
Năm biến động -1.39%
2023
Tỷ giá trung bình 3.32103728 RUB
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
2.56320948 – 3.92240874 RUB
Năm biến động +21.10%
2024
Tỷ giá trung bình 3.60491021 RUB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.2428261 – 4.41733161 RUB
Năm biến động +27.45%
2025
Tỷ giá trung bình 3.25285094 RUB
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
2.87577363 – 4.41394217 RUB
Năm biến động -30.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.07468622 RUB
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
2.75143317 – 3.39030649 RUB
Năm biến động +7.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.