Tỷ giá Peso Cuba sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang WST
Cập nhật
1
CUP
=
0.10683107
WST
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = WS$0.10683107 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = ₱9.3605729 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
WS$0.10683107
Hiện tại
WS$0.10683107
Cao nhất
WS$0.10683107
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang WST.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10683107 WST
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 WST
0.00%
7 ngày qua
0.000000 WST
0.00%
30 ngày qua
+0.000839 WST
+0.79%
1 năm qua
-0.001285 WST
-1.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
0.10547223 Hôm nay
0.10683107 Cao nhất
0.10935922
0.10547223 Hôm nay
0.10683107 Cao nhất
0.10935922
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.22%
Tháng 10
+0.92%
Tháng 11
Tháng 12
-1.71%
Tháng 1
-1.50%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
-0.98%
Tháng 8
+0.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang WST.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.10873786 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1038944 WST
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10016858
–
0.11048753
WST
CUP tăng giá
+3.70%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1060962 WST
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.10475922
–
0.10873786
WST
CUP tăng giá
+3.80%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10873786 WST
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.10873786
–
0.10873786
WST
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.10859794 WST
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.10636893
–
0.10935922
WST
Năm ổn định
+0.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10660474 WST
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.10547223
–
0.10935922
WST
Năm ổn định
-2.31%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.