Tỷ giá Peso Cuba sang Bạc Ounce hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Bạc Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Bạc Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUP sang XAG

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Bạc Ounce 0.00063793 XAG
+0.45% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất XAG0.00063359 Hiện tại XAG0.00063793 Cao nhất XAG0.00064133
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Bạc Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/XAG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang XAG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00063793 XAG
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000003 XAG
+0.45%
7 ngày qua
+0.000061 XAG
+10.52%
30 ngày qua
+0.000054 XAG
+9.32%
1 năm qua
-0.000194 XAG
-23.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00033232
Hôm nay
0.00063793
Cao nhất
0.00083174
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.92%
Tháng 10
-13.39%
Tháng 11
-18.84%
Tháng 12
-32.28%
Tháng 1
+37.36%
Tháng 2
+2.08%
Tháng 3
+1.59%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+27.68%
Tháng 6
+3.03%
Tháng 7
-13.34%
Tháng 8
+5.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/XAG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang XAG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.0018 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0018 XAG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00147493 – 0.00218287 XAG
Năm biến động -2.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00166271 XAG
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.00149035 – 0.00193986 XAG
Năm biến động +0.72%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00139229 XAG
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.00111633 – 0.00175827 XAG
Năm biến động -17.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00101895 XAG
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.00048982 – 0.00134613 XAG
Năm biến động -59.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00055741 XAG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00033232 – 0.00069901 XAG
Năm biến động +17.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.