Tỷ giá Peso Cuba sang Quyền rút vốn đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Quyền rút vốn đặc biệt hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Quyền rút vốn đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang XDR
Cập nhật
1
CUP
=
0.02846276
XDR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = SDR0.02846276 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = ₱35.13363059 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
SDR0.02846276
Hiện tại
SDR0.02846276
Cao nhất
SDR0.02846276
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Quyền rút vốn đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang XDR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02846276 XDR
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 XDR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XDR
0.00%
30 ngày qua
+0.000101 XDR
+0.36%
1 năm qua
+0.001437 XDR
+5.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.02641592 Hôm nay
0.02846276 Cao nhất
0.02858454
0.02641592 Hôm nay
0.02846276 Cao nhất
0.02858454
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.31%
Tháng 10
+
Tháng 11
-1.10%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+3.00%
Tháng 3
-1.86%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+2.12%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
+3.12%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang XDR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.0292473 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0283286 XDR
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.02747522
–
0.03066105
XDR
CUP tăng giá
+5.37%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02909879 XDR
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
0.02836602
–
0.02968058
XDR
Năm ổn định
-0.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0292473 XDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02863647
–
0.02981573
XDR
Năm ổn định
+2.63%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02801456 XDR
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.02671258
–
0.03015553
XDR
Năm biến động
-9.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02760546 XDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02641592
–
0.02858454
XDR
CUP tăng giá
+5.46%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.