728x90 / 970x90
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Escudo Cape Verde được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CVE sang BGN
Cập nhật
1
CVE
=
0.0177686
BGN
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CVE = лв0.0177686 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = $56.2790624 CVE
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
лв0.01771416
Hiện tại
лв0.0177686
Cao nhất
лв0.0177686
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá CVE sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CVE/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CVE sang BGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0177686 BGN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00003 BGN
+0.17%
7 ngày qua
+0.000007 BGN
+0.04%
30 ngày qua
+0.000041 BGN
+0.23%
1 năm qua
+0.00007 BGN
+0.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
0.01740511 Hôm nay
0.0177686 Cao nhất
0.01791396
0.01740511 Hôm nay
0.0177686 Cao nhất
0.01791396
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.59%
Tháng 10
-0.73%
Tháng 11
+0.08%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-0.02%
Tháng 2
-1.04%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
+0.10%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
+0.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CVE/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CVE sang BGN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01772633 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01769796 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01693542
–
0.01868764
BGN
CVE giảm giá
-0.12%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01771224 BGN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.01721393
–
0.01794458
BGN
Năm ổn định
+0.36%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01772242 BGN
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.01747406
–
0.01804423
BGN
Năm ổn định
+0.24%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01770993 BGN
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.01732436
–
0.0179098
BGN
Năm ổn định
-0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01772633 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01740511
–
0.01791396
BGN
Năm ổn định
+0.15%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.