Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Escudo Cape Verde được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CVE sang STD

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Dobra São Tomé và Príncipe 229.29351484 STD
-0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Db229.29351484 Hiện tại Db229.29351484 Cao nhất Db229.8007343
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá CVE sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CVE sang STD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
229.29351484 STD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.789083 STD
-0.34%
7 ngày qua
-2.332936 STD
-1.01%
30 ngày qua
-4.660696 STD
-1.99%
1 năm qua
-7.359223 STD
-3.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
229.11156878
Hôm nay
229.29351484
Cao nhất
241.9656308
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.18%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
+1.16%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-2.88%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-1.75%
Tháng 6
+1.54%
Tháng 7
+0.56%
Tháng 8
-1.95%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CVE sang STD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 233.77481705 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CVE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 211.16012382 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
195.94088132 – 223.95186522 STD
Năm biến động +1.53%
2023
Tỷ giá trung bình 221.35356666 STD
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
211.32133736 – 232.95852183 STD
CVE tăng giá +1.11%
2024
Tỷ giá trung bình 218.4828774 STD
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
209.73319481 – 226.18596787 STD
CVE giảm giá -5.76%
2025
Tỷ giá trung bình 228.07115322 STD
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
205.83287493 – 238.84736172 STD
Năm biến động +12.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 233.77481705 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
229.11156878 – 241.9656308 STD
CVE giảm giá -3.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.