728x90 / 970x90

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Escudo Cape Verde được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CVE sang TOP

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Paʻanga Tonga 0.02481861 TOP
-0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất T$0.02479751 Hiện tại T$0.02481861 Cao nhất T$0.02486261
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá CVE sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CVE sang TOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02481861 TOP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000043 TOP
-0.17%
7 ngày qua
-0.000211 TOP
-0.84%
30 ngày qua
-0.000462 TOP
-1.83%
1 năm qua
-0.000754 TOP
-2.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.02475768
Hôm nay
0.02481861
Cao nhất
0.02614668
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.18%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
+1.16%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
-2.87%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-1.75%
Tháng 6
+1.54%
Tháng 7
+0.56%
Tháng 8
-1.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CVE sang TOP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02526737 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CVE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02220077 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02070142 – 0.02362544 TOP
Năm biến động -3.09%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02314245 TOP
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.02234832 – 0.02390569 TOP
CVE tăng giá +3.10%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02322513 TOP
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.02253913 – 0.02388698 TOP
CVE giảm giá -3.18%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02466595 TOP
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
0.02235753 – 0.02580972 TOP
Năm biến động +13.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02526737 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02475768 – 0.02614668 TOP
CVE giảm giá -3.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.