728x90 / 970x90
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Hryvnia Ucraina hôm nay
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Escudo Cape Verde được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CVE sang UAH
Cập nhật
1
CVE
=
0.46284246
UAH
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CVE = ₴0.46284246 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = $2.16056238 CVE
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₴0.46218672
Hiện tại
₴0.46284246
Cao nhất
₴0.46285065
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Hryvnia Ucraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá CVE sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CVE/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CVE sang UAH.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.46284246 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000317 UAH
+0.07%
7 ngày qua
-0.002547 UAH
-0.55%
30 ngày qua
-0.008741 UAH
-1.85%
1 năm qua
+0.024732 UAH
+5.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
0.43522897 Hôm nay
0.46284246 Cao nhất
0.47421209
0.43522897 Hôm nay
0.46284246 Cao nhất
0.47421209
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.67%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
+0.94%
Tháng 12
+3.05%
Tháng 1
-0.54%
Tháng 2
-0.92%
Tháng 3
+1.75%
Tháng 4
+0.43%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+0.56%
Tháng 8
-0.83%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CVE/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CVE sang UAH.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.46356637 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.30986547 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.26939765
–
0.35636295
UAH
Năm biến động
+27.17%
2023
Tỷ giá trung bình
0.36055318 UAH
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.34564044
–
0.38314108
UAH
CVE tăng giá
+7.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.39394023 UAH
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.36597587
–
0.41962037
UAH
Năm biến động
+3.97%
2025
Tỷ giá trung bình
0.42665706 UAH
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.3853524
–
0.45164406
UAH
Năm biến động
+13.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.46356637 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.44848362
–
0.47421209
UAH
Năm ổn định
+2.69%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.