728x90 / 970x90

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Bạc Ounce hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Bạc Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Escudo Cape Verde được định giá bằng Bạc Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CVE sang XAG

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Bạc Ounce 0.00016944 XAG
+4.60% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất XAG0.00016695 Hiện tại XAG0.00016944 Cao nhất XAG0.00017023
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Bạc Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá CVE sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/XAG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CVE sang XAG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00016944 XAG
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000007 XAG
+4.60%
7 ngày qua
+0.000013 XAG
+8.17%
30 ngày qua
+0.000011 XAG
+6.83%
1 năm qua
-0.000057 XAG
-25.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00009293
Hôm nay
0.00016944
Cao nhất
0.00022747
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.06%
Tháng 10
-13.49%
Tháng 11
-17.89%
Tháng 12
-31.59%
Tháng 1
+36.96%
Tháng 2
-0.86%
Tháng 3
+2.90%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+25.45%
Tháng 6
+4.62%
Tháng 7
-12.86%
Tháng 8
+3.47%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/XAG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CVE sang XAG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00044017 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00044017 XAG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00037392 – 0.0005057 XAG
Năm biến động -8.39%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00041929 XAG
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
0.00038205 – 0.00048133 XAG
Năm biến động +4.31%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0003516 XAG
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.00028159 – 0.00044666 XAG
Năm biến động -22.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00026683 XAG
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.00013464 – 0.00033905 XAG
Năm biến động -54.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0001498 XAG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00009293 – 0.00018696 XAG
Năm biến động +13.75%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.