728x90 / 970x90
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Bạc Ounce hôm nay
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Bạc Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Escudo Cape Verde được định giá bằng Bạc Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CVE sang XAG
Cập nhật
1
CVE
=
0.00016944
XAG
+4.60% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CVE = XAG0.00016944 XAG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAG = $5,901.63 CVE
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
XAG0.00016695
Hiện tại
XAG0.00016944
Cao nhất
XAG0.00017023
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Bạc Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá CVE sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CVE/XAG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CVE sang XAG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00016944 XAG
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000007 XAG
+4.60%
7 ngày qua
+0.000013 XAG
+8.17%
30 ngày qua
+0.000011 XAG
+6.83%
1 năm qua
-0.000057 XAG
-25.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.00009293 Hôm nay
0.00016944 Cao nhất
0.00022747
0.00009293 Hôm nay
0.00016944 Cao nhất
0.00022747
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.06%
Tháng 10
-13.49%
Tháng 11
-17.89%
Tháng 12
-31.59%
Tháng 1
+36.96%
Tháng 2
-0.86%
Tháng 3
+2.90%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+25.45%
Tháng 6
+4.62%
Tháng 7
-12.86%
Tháng 8
+3.47%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CVE/XAG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CVE sang XAG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00044017 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00044017 XAG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00037392
–
0.0005057
XAG
Năm biến động
-8.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00041929 XAG
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
0.00038205
–
0.00048133
XAG
Năm biến động
+4.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0003516 XAG
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.00028159
–
0.00044666
XAG
Năm biến động
-22.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00026683 XAG
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.00013464
–
0.00033905
XAG
Năm biến động
-54.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0001498 XAG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00009293
–
0.00018696
XAG
Năm biến động
+13.75%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.