728x90 / 970x90

Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Nhân dân tệ hiển thị giá trị hiện tại của Koruna Cộng hòa Séc được định giá bằng Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CZK sang CNY

Cập nhật
Koruna Cộng hòa Séc 1 CZK = Nhân dân tệ 0.31176192 CNY
-0.51% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥0.31176192 Hiện tại ¥0.31176192 Cao nhất ¥0.31329659
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá CZK sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CZK/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CZK sang CNY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.31176192 CNY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001605 CNY
-0.51%
7 ngày qua
-0.003225 CNY
-1.02%
30 ngày qua
-0.011106 CNY
-3.44%
1 năm qua
-0.031551 CNY
-9.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.31176192
Hôm nay
0.31176192
Cao nhất
0.34554463
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.03%
Tháng 10
+0.59%
Tháng 11
-0.02%
Tháng 12
-0.18%
Tháng 1
-1.29%
Tháng 2
-2.57%
Tháng 3
+1.09%
Tháng 4
-1.14%
Tháng 5
-1.36%
Tháng 6
+0.67%
Tháng 7
+0.60%
Tháng 8
-3.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CZK/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CZK sang CNY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.32916015 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CZK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.28825753 CNY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.26637193 – 0.30689726 CNY
Năm biến động +5.18%
2023
Tỷ giá trung bình 0.31877189 CNY
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.30088828 – 0.33898169 CNY
Năm biến động +3.41%
2024
Tỷ giá trung bình 0.309183 CNY
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.29774482 – 0.32107257 CNY
CZK giảm giá -5.33%
2025
Tỷ giá trung bình 0.32916015 CNY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.29247329 – 0.34709014 CNY
Năm biến động +13.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.32454421 CNY
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.31176192 – 0.34554463 CNY
CZK giảm giá -8.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.