Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Koruna Cộng hòa Séc được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CZK sang PHP

Cập nhật
Koruna Cộng hòa Séc 1 CZK = Peso Philipin 2.90924661 PHP
-0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₱2.90296066 Hiện tại ₱2.90924661 Cao nhất ₱2.91532307
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá CZK sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CZK/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CZK sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.90924661 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.009394 PHP
-0.32%
7 ngày qua
-0.033749 PHP
-1.15%
30 ngày qua
-0.07956 PHP
-2.66%
1 năm qua
+0.095834 PHP
+3.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
59/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.76136645
Hôm nay
2.90924661
Cao nhất
3.01196425
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.24%
Tháng 10
+1.08%
Tháng 11
+1.79%
Tháng 12
+0.49%
Tháng 1
-1.95%
Tháng 2
+1.51%
Tháng 3
+3.55%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-2.52%
Tháng 6
+0.56%
Tháng 7
+2.90%
Tháng 8
-2.78%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CZK/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CZK sang PHP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.90003616 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.33394013 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.16003584 – 2.46706779 PHP
Năm biến động +5.80%
2023
Tỷ giá trung bình 2.50674803 PHP
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
2.41792961 – 2.63469406 PHP
Năm ổn định +0.25%
2024
Tỷ giá trung bình 2.46804454 PHP
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
2.36863474 – 2.60050255 PHP
CZK giảm giá -3.51%
2025
Tỷ giá trung bình 2.63427394 PHP
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
2.36650718 – 2.86006657 PHP
Năm biến động +19.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.90003616 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.7805153 – 3.01196425 PHP
Năm ổn định +1.89%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.