728x90 / 970x90
Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Quyền rút vốn đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Quyền rút vốn đặc biệt hiển thị giá trị hiện tại của Koruna Cộng hòa Séc được định giá bằng Quyền rút vốn đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CZK sang XDR
Cập nhật
1
CZK
=
0.0340758
XDR
-0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CZK = SDR0.0340758 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = Kč29.3463371 CZK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
SDR0.0340758
Hiện tại
SDR0.0340758
Cao nhất
SDR0.03420478
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Quyền rút vốn đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá CZK sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CZK/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CZK sang XDR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0340758 XDR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000136 XDR
-0.40%
7 ngày qua
-0.000383 XDR
-1.11%
30 ngày qua
-0.000977 XDR
-2.79%
1 năm qua
+0.000517 XDR
+1.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
0.03305153 Hôm nay
0.0340758 Cao nhất
0.03541593
0.03305153 Hôm nay
0.0340758 Cao nhất
0.03541593
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.72%
Tháng 10
+1.19%
Tháng 11
-0.05%
Tháng 12
-0.55%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
-0.18%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
+4.20%
Tháng 8
-2.60%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CZK/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CZK sang XDR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.03384958 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03128291 XDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02765486
–
0.03372896
XDR
Năm biến động
+2.12%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03377183 XDR
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.03236883
–
0.03523781
XDR
Năm ổn định
+0.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03244273 XDR
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.03129478
–
0.03347281
XDR
CZK giảm giá
-5.76%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03298858 XDR
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.03115822
–
0.03607096
XDR
Năm biến động
+7.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03384958 XDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03305153
–
0.03541593
XDR
Năm ổn định
+1.12%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.