728x90 / 970x90
Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Palladium Ounce hôm nay
Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Palladium Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Koruna Cộng hòa Séc được định giá bằng Palladium Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CZK sang XPD
Cập nhật
1
CZK
=
0.00003848
XPD
+4.80% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CZK = XPD0.00003848 XPD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPD = Kč25,988.26 CZK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
XPD0.0000378
Hiện tại
XPD0.00003848
Cao nhất
XPD0.00003853
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Palladium Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá CZK sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CZK/XPD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CZK sang XPD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00003848 XPD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000002 XPD
+4.80%
7 ngày qua
+0.000003 XPD
+7.41%
30 ngày qua
+0.000005 XPD
+14.06%
1 năm qua
+0.000001 XPD
+1.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.00002393 Hôm nay
0.00003848 Cao nhất
0.00003991
0.00002393 Hôm nay
0.00003848 Cao nhất
0.00003991
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.19%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
-11.73%
Tháng 12
-18.66%
Tháng 1
+19.11%
Tháng 2
+13.03%
Tháng 3
-2.03%
Tháng 4
+12.80%
Tháng 5
+10.57%
Tháng 6
-3.50%
Tháng 7
-5.26%
Tháng 8
+4.93%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CZK/XPD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CZK sang XPD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00004426 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00002056 XPD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00001345
–
0.00002604
XPD
Năm biến động
+2.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00003442 XPD
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.00002456
–
0.00004735
XPD
Năm biến động
+64.44%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00004426 XPD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00003506
–
0.00005184
XPD
Năm biến động
+11.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00004053 XPD
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.00002393
–
0.00005013
XPD
Năm biến động
-34.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00003355 XPD
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.00002411
–
0.00003991
XPD
Năm biến động
+29.74%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.