728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Djibouti sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Franc Djibouti sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Franc Djibouti được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DJF sang DKK

Cập nhật
Franc Djibouti 1 DJF = Krone Đan Mạch 0.0369288 DKK
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất kr0.03684196 Hiện tại kr0.0369288 Cao nhất kr0.03696993
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá DJF sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DJF/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DJF sang DKK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0369288 DKK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000046 DKK
+0.12%
7 ngày qua
+0.000275 DKK
+0.75%
30 ngày qua
+0.000887 DKK
+2.46%
1 năm qua
+0.001165 DKK
+3.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.03486384
Hôm nay
0.0369288
Cao nhất
0.03703378
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.99%
Tháng 10
-0.57%
Tháng 11
-0.85%
Tháng 12
-1.77%
Tháng 1
+1.33%
Tháng 2
+1.87%
Tháng 3
-1.08%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.16%
Tháng 7
-0.92%
Tháng 8
+1.93%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DJF/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DJF sang DKK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.03975233 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DJF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03975233 DKK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0364848 – 0.04356626 DKK
Năm biến động +6.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0387456 DKK
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.03729755 – 0.04004682 DKK
DJF giảm giá -3.21%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03877998 DKK
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.03743373 – 0.04053243 DKK
DJF tăng giá +6.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0371928 DKK
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.03536885 – 0.040948 DKK
Năm biến động -11.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03627609 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03486384 – 0.03703378 DKK
DJF tăng giá +3.30%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.