Tỷ giá Franc Djibouti sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Franc Djibouti sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Franc Djibouti được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DJF sang STD

Cập nhật
Franc Djibouti 1 DJF = Dobra São Tomé và Príncipe 125.10164108 STD
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Db125.04957383 Hiện tại Db125.10164108 Cao nhất Db125.25438344
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá DJF sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DJF/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DJF sang STD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
125.10164108 STD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.099717 STD
+0.08%
7 ngày qua
-0.198106 STD
-0.16%
30 ngày qua
+0.658021 STD
+0.53%
1 năm qua
-0.244343 STD
-0.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
124.13741356
Hôm nay
125.10164108
Cao nhất
126.09330275
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.25%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
+0.20%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DJF/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DJF sang STD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 127.03693853 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 124.55966057 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
116.25037703 – 133.45275675 STD
Năm biến động +7.98%
2023
Tỷ giá trung bình 127.03693853 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
124.47298149 – 130.00847553 STD
Năm ổn định -2.72%
2024
Tỷ giá trung bình 125.31364106 STD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
124.00326031 – 126.26505323 STD
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 125.27528159 STD
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
123.18480595 – 126.69718723 STD
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 125.22268385 STD
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
124.13741356 – 126.09330275 STD
Năm ổn định -0.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.