728x90 / 970x90

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Krone Đan Mạch được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DKK sang PHP

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Peso Philipin 9.48615436 PHP
-0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₱9.48615436 Hiện tại ₱9.48615436 Cao nhất ₱9.51554823
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá DKK sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DKK sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.48615436 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.027079 PHP
-0.28%
7 ngày qua
-0.091084 PHP
-0.95%
30 ngày qua
-0.157141 PHP
-1.63%
1 năm qua
+0.321372 PHP
+3.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
9.01164899
Hôm nay
9.48615436
Cao nhất
9.74915958
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.94%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
+1.79%
Tháng 12
+0.91%
Tháng 1
-2.36%
Tháng 2
+2.81%
Tháng 3
+3.02%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-2.65%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
+2.61%
Tháng 8
-2.00%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DKK sang PHP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 9.42735414 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.70409182 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.30747032 – 8.02698251 PHP
Năm ổn định +2.76%
2023
Tỷ giá trung bình 8.07319232 PHP
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
7.77902301 – 8.32486804 PHP
Năm ổn định +2.42%
2024
Tỷ giá trung bình 8.31004752 PHP
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
8.06088271 – 8.57890942 PHP
Năm ổn định -1.56%
2025
Tỷ giá trung bình 8.70684761 PHP
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
7.98055418 – 9.29218177 PHP
Năm biến động +14.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.42735414 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.08998659 – 9.74915958 PHP
Năm ổn định +2.50%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.