728x90 / 970x90

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Hryvnia Ucraina hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Krone Đan Mạch được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DKK sang UAH

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Hryvnia Ucraina 6.82394707 UAH
+0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₴6.81970951 Hiện tại ₴6.82394707 Cao nhất ₴6.82945502
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Hryvnia Ucraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá DKK sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DKK sang UAH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.82394707 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
+0.006156 UAH
+0.09%
7 ngày qua
-0.040271 UAH
-0.59%
30 ngày qua
-0.118191 UAH
-1.70%
1 năm qua
+0.337412 UAH
+5.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Biên độ cao
Thấp nhất
6.43389913
Hôm nay
6.82394707
Cao nhất
6.988818
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.13%
Tháng 10
+1.08%
Tháng 11
+0.84%
Tháng 12
+2.91%
Tháng 1
-0.61%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+1.67%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
-0.92%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+0.77%
Tháng 8
-1.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DKK sang UAH.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.84398882 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.60316937 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.97481387 – 5.30577204 UAH
Năm biến động +27.12%
2023
Tỷ giá trung bình 5.34197307 UAH
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
5.12455739 – 5.67856443 UAH
DKK tăng giá +6.72%
2024
Tỷ giá trung bình 5.8280051 UAH
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
5.41684887 – 6.20938311 UAH
Năm biến động +3.35%
2025
Tỷ giá trung bình 6.31335741 UAH
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
5.74130995 – 6.67217545 UAH
Năm biến động +13.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.84398882 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.63389921 – 6.988818 UAH
Năm ổn định +2.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.