Tỷ giá Peso Dominica sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DOP sang BGN
Cập nhật
1
DOP
=
0.02896989
BGN
+0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 DOP = лв0.02896989 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = RD$34.51859308 DOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
лв0.02887368
Hiện tại
лв0.02896989
Cao nhất
лв0.02896989
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang BGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02896989 BGN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000115 BGN
+0.40%
7 ngày qua
+0.000197 BGN
+0.68%
30 ngày qua
+0.000368 BGN
+1.29%
1 năm qua
+0.002215 BGN
+8.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.02583409 Hôm nay
0.02896989 Cao nhất
0.02955466
0.02583409 Hôm nay
0.02896989 Cao nhất
0.02955466
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.22%
Tháng 10
+1.76%
Tháng 11
-1.94%
Tháng 12
-0.43%
Tháng 1
+5.36%
Tháng 2
+2.51%
Tháng 3
+0.27%
Tháng 4
+1.97%
Tháng 5
-0.26%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
-2.60%
Tháng 8
+0.94%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang BGN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.0338971 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0338971 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02960985
–
0.03821342
BGN
Năm biến động
+8.20%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03230062 BGN
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.0304452
–
0.03376756
BGN
DOP giảm giá
-6.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03041929 BGN
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.02897998
–
0.03149305
BGN
Năm ổn định
+1.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02811669 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02599458
–
0.03120003
BGN
Năm biến động
-14.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0282533 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02583409
–
0.02955466
BGN
Năm biến động
+9.67%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.