728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Dominica sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DOP sang DKK

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Krone Đan Mạch 0.11048313 DKK
+0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.11032078 Hiện tại kr0.11048313 Cao nhất kr0.11048313
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang DKK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11048313 DKK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000102 DKK
+0.09%
7 ngày qua
-0.000052 DKK
-0.05%
30 ngày qua
+0.00116 DKK
+1.06%
1 năm qua
+0.007972 DKK
+7.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
83/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.098613
Hôm nay
0.11048313
Cao nhất
0.11296048
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.26%
Tháng 10
+1.86%
Tháng 11
-1.92%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
+5.45%
Tháng 2
+2.50%
Tháng 3
+0.26%
Tháng 4
+1.99%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
+1.40%
Tháng 7
-2.63%
Tháng 8
+0.72%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang DKK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.12893654 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12893654 DKK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.11270009 – 0.14543642 DKK
Năm biến động +8.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12308606 DKK
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.11621766 – 0.12916431 DKK
DOP giảm giá -5.97%
2024
Tỷ giá trung bình 0.11602176 DKK
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.11053703 – 0.1197384 DKK
Năm ổn định +1.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10728779 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0992679 – 0.11902716 DKK
Năm biến động -14.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10790934 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.098613 – 0.11296048 DKK
Năm biến động +9.65%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.