Tỷ giá Peso Dominica sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DOP sang DZD

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Dinar Algeria 2.24822197 DZD
-0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ج2.24493753 Hiện tại د.ج2.24822197 Cao nhất د.ج2.24877809
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang DZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.24822197 DZD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.004383 DZD
-0.19%
7 ngày qua
-0.002325 DZD
-0.10%
30 ngày qua
-0.011484 DZD
-0.51%
1 năm qua
+0.167201 DZD
+8.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.01722828
Hôm nay
2.24822197
Cao nhất
2.30684064
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.59%
Tháng 10
+2.49%
Tháng 11
-1.40%
Tháng 12
+0.61%
Tháng 1
+4.87%
Tháng 2
+4.17%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
+1.64%
Tháng 5
-1.61%
Tháng 6
+2.30%
Tháng 7
-1.58%
Tháng 8
-0.92%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang DZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.5874157 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.5874157 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.41114487 – 2.70373985 DZD
Năm biến động +0.80%
2023
Tỷ giá trung bình 2.42844764 DZD
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
2.31170767 – 2.50652291 DZD
DOP giảm giá -5.17%
2024
Tỷ giá trung bình 2.25717959 DZD
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
2.18613481 – 2.32419404 DZD
DOP giảm giá -3.85%
2025
Tỷ giá trung bình 2.13503235 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.01722828 – 2.27737869 DZD
Năm biến động -7.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.2147754 DZD
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
2.03786478 – 2.30684064 DZD
Năm biến động +9.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.