728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Dominica sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DOP sang GNF

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Franc Guinea 147.71626756 GNF
-0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất FG147.4312667 Hiện tại FG147.71626756 Cao nhất FG147.89026157
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
147.71626756 GNF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.169921 GNF
-0.11%
7 ngày qua
-0.125053 GNF
-0.08%
30 ngày qua
-2.015474 GNF
-1.35%
1 năm qua
+8.3382 GNF
+5.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Biên độ cao
Thấp nhất
134.76921775
Hôm nay
147.71626756
Cao nhất
151.37761886
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.91%
Tháng 10
+2.55%
Tháng 11
-0.25%
Tháng 12
+0.49%
Tháng 1
+4.24%
Tháng 2
+0.75%
Tháng 3
+1.52%
Tháng 4
+1.35%
Tháng 5
-2.34%
Tháng 6
+2.53%
Tháng 7
-1.02%
Tháng 8
-1.60%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang GNF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 160.28227549 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 160.28227549 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
154.61188725 – 164.93873704 GNF
DOP giảm giá -4.07%
2023
Tỷ giá trung bình 153.97063362 GNF
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
148.25707306 – 159.2760181 GNF
DOP giảm giá -3.92%
2024
Tỷ giá trung bình 144.90464147 GNF
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
141.45445484 – 148.28405527 GNF
DOP giảm giá -4.59%
2025
Tỷ giá trung bình 140.55297861 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
134.55867437 – 147.20373671 GNF
Năm ổn định -1.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 146.68669172 GNF
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
137.26635219 – 151.37761886 GNF
DOP tăng giá +6.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.