728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Dominica sang Rupee Ấn Độ hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Rupee Ấn Độ hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DOP sang INR

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Rupee Ấn Độ 1.61212675 INR
+0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₹1.61133573 Hiện tại ₹1.61212675 Cao nhất ₹1.61327852
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Rupee Ấn Độ

Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/INR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang INR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.61212675 INR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001533 INR
+0.10%
7 ngày qua
-0.012043 INR
-0.74%
30 ngày qua
-0.003651 INR
-0.23%
1 năm qua
+0.183435 INR
+12.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
82/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.37302359
Hôm nay
1.61212675
Cao nhất
1.66341146
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.78%
Tháng 10
+3.07%
Tháng 11
-0.47%
Tháng 12
+2.46%
Tháng 1
+4.35%
Tháng 2
+3.28%
Tháng 3
+3.79%
Tháng 4
+1.52%
Tháng 5
-3.01%
Tháng 6
+2.71%
Tháng 7
-2.13%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/INR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang INR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.57528755 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.43166504 INR
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
1.28044364 – 1.54802243 INR
Năm biến động +13.30%
2023
Tỷ giá trung bình 1.47506106 INR
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
1.42677842 – 1.52719405 INR
Năm ổn định -2.62%
2024
Tỷ giá trung bình 1.4079509 INR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.38546214 – 1.43918878 INR
Năm ổn định -2.14%
2025
Tỷ giá trung bình 1.41306744 INR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.33257108 – 1.46424189 INR
Năm ổn định +1.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.57528755 INR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.41364972 – 1.66341146 INR
Năm biến động +13.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.