728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Dominica sang Ioti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DOP sang LSL
Cập nhật
1
DOP
=
0.2760156
LSL
+0.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 DOP = L0.2760156 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = RD$3.62298364 DOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
L0.27435299
Hiện tại
L0.2760156
Cao nhất
L0.2760156
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Ioti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang LSL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2760156 LSL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001675 LSL
+0.61%
7 ngày qua
+0.002656 LSL
+0.97%
30 ngày qua
+0.003521 LSL
+1.29%
1 năm qua
-0.001392 LSL
-0.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
0.25084401 Hôm nay
0.2760156 Cao nhất
0.28986172
0.25084401 Hôm nay
0.2760156 Cao nhất
0.28986172
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.69%
Tháng 10
+1.16%
Tháng 11
-3.89%
Tháng 12
-2.88%
Tháng 1
+4.12%
Tháng 2
+8.59%
Tháng 3
+0.41%
Tháng 4
-1.15%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
+3.20%
Tháng 7
-4.03%
Tháng 8
+0.44%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang LSL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.32980536 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.29813752 LSL
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.26143849
–
0.34645437
LSL
Năm biến động
+8.78%
2023
Tỷ giá trung bình
0.32980536 LSL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.29638767
–
0.36201472
LSL
Năm biến động
+5.62%
2024
Tỷ giá trung bình
0.30844216 LSL
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.28440215
–
0.32868278
LSL
Năm biến động
-3.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.29018548 LSL
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.26256524
–
0.31929961
LSL
Năm biến động
-14.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.27370699 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.25084401
–
0.28986172
LSL
Năm biến động
+5.12%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.