Tỷ giá Peso Dominica sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DOP sang PHP
Cập nhật
1
DOP
=
1.05115228
PHP
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 DOP = ₱1.05115228 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = RD$0.95133694 DOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₱1.04753018
Hiện tại
₱1.05115228
Cao nhất
₱1.05172382
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.05115228 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001884 PHP
+0.18%
7 ngày qua
-0.002932 PHP
-0.28%
30 ngày qua
-0.003723 PHP
-0.35%
1 năm qua
+0.114434 PHP
+12.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
0.91184843 Hôm nay
1.05115228 Cao nhất
1.0735531
0.91184843 Hôm nay
1.05115228 Cao nhất
1.0735531
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.20%
Tháng 10
+2.29%
Tháng 11
-0.17%
Tháng 12
+0.57%
Tháng 1
+2.96%
Tháng 2
+5.38%
Tháng 3
+3.28%
Tháng 4
+1.75%
Tháng 5
-2.89%
Tháng 6
+1.97%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
-1.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang PHP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.01822972 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.99310427 PHP
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.88483176
–
1.11050659
PHP
Năm biến động
+11.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.99354311 PHP
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.93887711
–
1.03286407
PHP
DOP giảm giá
-3.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.96403665 PHP
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.92370782
–
0.99891863
PHP
Năm ổn định
+0.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.93209314 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.89291339
–
0.96673979
PHP
Năm ổn định
-2.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.01822972 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.92130967
–
1.0735531
PHP
Năm biến động
+12.63%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.