728x90 / 970x90

Tỷ giá Dinar Algeria sang Hryvnia Ucraina hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Algeria được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DZD sang UAH

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = Hryvnia Ucraina 0.33550728 UAH
+0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₴0.33492153 Hiện tại ₴0.33550728 Cao nhất ₴0.33598621
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Hryvnia Ucraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá DZD sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DZD sang UAH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33550728 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001075 UAH
+0.32%
7 ngày qua
+0.001096 UAH
+0.33%
30 ngày qua
-0.000348 UAH
-0.10%
1 năm qua
+0.017082 UAH
+5.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.31758717
Hôm nay
0.33550728
Cao nhất
0.33878676
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.50%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
+0.31%
Tháng 12
+1.95%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
-1.47%
Tháng 3
+0.72%
Tháng 4
+0.53%
Tháng 5
+0.44%
Tháng 6
-0.36%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
+0.64%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DZD sang UAH.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.33356835 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.22999734 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19594595 – 0.26900151 UAH
Năm biến động +36.67%
2023
Tỷ giá trung bình 0.27071211 UAH
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.26374137 – 0.28470561 UAH
DZD tăng giá +5.82%
2024
Tỷ giá trung bình 0.29956802 UAH
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.2778048 – 0.31410285 UAH
Năm biến động +9.20%
2025
Tỷ giá trung bình 0.31674835 UAH
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.30576547 – 0.32760364 UAH
DZD tăng giá +5.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.33356835 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.32559355 – 0.33878676 UAH
Năm ổn định +2.67%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.