Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Ai Cập được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại EGP sang BWP
Cập nhật
1
EGP
=
0.26247834
BWP
-0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 EGP = P0.26247834 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = £3.8098381 EGP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
P0.2621672
Hiện tại
P0.26247834
Cao nhất
P0.26290997
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá EGP sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EGP/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EGP sang BWP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26247834 BWP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000605 BWP
-0.23%
7 ngày qua
+0.000099 BWP
+0.04%
30 ngày qua
-0.008043 BWP
-2.97%
1 năm qua
-0.033409 BWP
-11.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
0.24620927 Hôm nay
0.26247834 Cao nhất
0.30281534
0.24620927 Hôm nay
0.26247834 Cao nhất
0.30281534
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.32%
Tháng 10
+6.06%
Tháng 11
-2.09%
Tháng 12
+1.90%
Tháng 1
-1.82%
Tháng 2
-8.26%
Tháng 3
-2.04%
Tháng 4
+1.67%
Tháng 5
+6.91%
Tháng 6
-3.64%
Tháng 7
-0.35%
Tháng 8
-1.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EGP/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EGP sang BWP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.65303092 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.65303092 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.51723744
–
0.75061215
BWP
Năm biến động
-30.86%
2023
Tỷ giá trung bình
0.43592 BWP
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.41909439
–
0.51955611
BWP
Năm biến động
-15.84%
2024
Tỷ giá trung bình
0.30820583 BWP
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.26593757
–
0.44660326
BWP
Năm biến động
-36.62%
2025
Tỷ giá trung bình
0.27650222 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.26552505
–
0.30281534
BWP
Năm biến động
+0.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.26642793 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.24620927
–
0.29384683
BWP
Năm biến động
-4.82%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.