728x90 / 970x90
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Australia hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Australia hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ERN sang AUD
Cập nhật
1
ERN
=
0.09548267
AUD
+0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ERN = $0.09548267 AUD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AUD = Nfk10.47310507 ERN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.0948656
Hiện tại
$0.09548267
Cao nhất
$0.09548267
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Australia
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/AUD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang AUD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09548267 AUD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000499 AUD
+0.52%
7 ngày qua
+0.001776 AUD
+1.90%
30 ngày qua
+0.002381 AUD
+2.56%
1 năm qua
-0.00532 AUD
-5.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
0.0918298 Hôm nay
0.09548267 Cao nhất
0.1033924
0.0918298 Hôm nay
0.09548267 Cao nhất
0.1033924
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.06%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
-1.94%
Tháng 12
-4.20%
Tháng 1
-2.47%
Tháng 2
+2.15%
Tháng 3
-3.81%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
+3.53%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
-2.12%
Tháng 8
+2.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/AUD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang AUD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.10343076 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ERN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09615037 AUD
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.08791472
–
0.10755027
AUD
Năm biến động
+6.75%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1004136 AUD
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.09322707
–
0.10602207
AUD
Năm biến động
+0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1010852 AUD
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.0963816
–
0.10778953
AUD
ERN tăng giá
+10.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10343076 AUD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09925
–
0.11195927
AUD
Năm biến động
-7.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09481396 AUD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0918298
–
0.0999838
AUD
ERN giảm giá
-4.50%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.