728x90 / 970x90

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Australia hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Australia hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ERN sang AUD

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Đô la Australia 0.09548267 AUD
+0.52% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.0948656 Hiện tại $0.09548267 Cao nhất $0.09548267
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Australia

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/AUD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang AUD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09548267 AUD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000499 AUD
+0.52%
7 ngày qua
+0.001776 AUD
+1.90%
30 ngày qua
+0.002381 AUD
+2.56%
1 năm qua
-0.00532 AUD
-5.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0918298
Hôm nay
0.09548267
Cao nhất
0.1033924
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.06%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
-1.94%
Tháng 12
-4.20%
Tháng 1
-2.47%
Tháng 2
+2.15%
Tháng 3
-3.81%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
+3.53%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
-2.12%
Tháng 8
+2.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/AUD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang AUD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.10343076 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ERN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.09615037 AUD
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.08791472 – 0.10755027 AUD
Năm biến động +6.75%
2023
Tỷ giá trung bình 0.1004136 AUD
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.09322707 – 0.10602207 AUD
Năm biến động +0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.1010852 AUD
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.0963816 – 0.10778953 AUD
ERN tăng giá +10.07%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10343076 AUD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09925 – 0.11195927 AUD
Năm biến động -7.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09481396 AUD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0918298 – 0.0999838 AUD
ERN giảm giá -4.50%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.