Tỷ giá Birr Ethiopia sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ETB sang PHP
Cập nhật
1
ETB
=
0.38357329
PHP
-0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ETB = ₱0.38357329 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = Br2.60706373 ETB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₱0.38268574
Hiện tại
₱0.38357329
Cao nhất
₱0.38379783
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.38357329 PHP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.001512 PHP
-0.39%
7 ngày qua
-0.003354 PHP
-0.87%
30 ngày qua
+0.004432 PHP
+1.17%
1 năm qua
-0.018681 PHP
-4.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
0.36956877 Hôm nay
0.38357329 Cao nhất
0.4022541
0.36956877 Hôm nay
0.38357329 Cao nhất
0.4022541
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.20%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
+0.87%
Tháng 12
-0.77%
Tháng 1
-0.91%
Tháng 2
+4.38%
Tháng 3
+2.12%
Tháng 4
-1.51%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang PHP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.04903625 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.04903625 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.99984965
–
1.12338763
PHP
Năm biến động
+0.02%
2023
Tỷ giá trung bình
1.01607002 PHP
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
0.98121537
–
1.04354245
PHP
ETB giảm giá
-5.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.78841518 PHP
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.45268112
–
1.03078569
PHP
Năm biến động
-53.61%
2025
Tỷ giá trung bình
0.41548454 PHP
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.37587476
–
0.47026458
PHP
Năm biến động
-16.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.3827746 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.36956877
–
0.39667142
PHP
Năm ổn định
+1.17%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.