728x90 / 970x90
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ETB sang PKR
Cập nhật
1
ETB
=
1.70180227
PKR
-0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ETB = ₨1.70180227 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = Br0.58761233 ETB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨1.70026045
Hiện tại
₨1.70180227
Cao nhất
₨1.70814285
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang PKR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.70180227 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.006317 PKR
-0.37%
7 ngày qua
+0.004827 PKR
+0.28%
30 ngày qua
+0.011893 PKR
+0.70%
1 năm qua
-0.255807 PKR
-13.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
1.68990963 Hôm nay
1.70180227 Cao nhất
1.95760902
1.68990963 Hôm nay
1.70180227 Cao nhất
1.95760902
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-5.39%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
-0.41%
Tháng 12
-0.94%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
-0.37%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-1.96%
Tháng 5
-1.06%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang PKR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 5.10428355 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.93410976 PKR
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
3.44912419
–
4.58499208
PKR
Năm biến động
+16.44%
2023
Tỷ giá trung bình
5.10428355 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.22707554
–
5.57791594
PKR
Năm biến động
+17.25%
2024
Tỷ giá trung bình
3.83769445 PKR
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
2.17726622
–
5.01690391
PKR
Năm biến động
-55.92%
2025
Tỷ giá trung bình
2.03581529 PKR
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
1.79359773
–
2.27878835
PKR
Năm biến động
-17.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.75175445 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.68990963
–
1.81115187
PKR
ETB giảm giá
-5.68%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.