Tỷ giá Euro sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Euro sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Euro được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại EUR sang PHP
Cập nhật
1
EUR
=
70.89839184
PHP
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 EUR = ₱70.89839184 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = €0.01410469 EUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₱70.89839184
Hiện tại
₱70.89839184
Cao nhất
₱71.10369542
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá EUR sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EUR sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
70.89839184 PHP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.184294 PHP
-0.26%
7 ngày qua
-0.753474 PHP
-1.05%
30 ngày qua
-1.237319 PHP
-1.72%
1 năm qua
+2.43497 PHP
+3.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
67.29079179 Hôm nay
70.89839184 Cao nhất
72.87504461
67.29079179 Hôm nay
70.89839184 Cao nhất
72.87504461
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.38%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
+1.78%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-2.28%
Tháng 2
+2.86%
Tháng 3
+3.02%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-2.63%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
+2.53%
Tháng 8
-2.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EUR sang PHP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 70.4800255 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
57.32259537 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
54.37433187
–
59.72511534
PHP
EUR tăng giá
+2.96%
2023
Tỷ giá trung bình
60.19024686 PHP
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
57.91075271
–
62.04639074
PHP
Năm ổn định
+2.68%
2024
Tỷ giá trung bình
61.99628329 PHP
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
60.12619581
–
63.98537007
PHP
Năm ổn định
-1.52%
2025
Tỷ giá trung bình
64.99570782 PHP
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
59.53157689
–
69.42169376
PHP
Năm biến động
+14.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
70.4800255 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
67.91904631
–
72.87504461
PHP
Năm ổn định
+2.49%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.