728x90 / 970x90
Tỷ giá Euro sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Euro sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Euro được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại EUR sang TWD
Cập nhật
1
EUR
=
36.22195335
TWD
+0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 EUR = NT$36.22195335 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = €0.02760757 EUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
NT$36.12593765
Hiện tại
NT$36.22195335
Cao nhất
NT$36.22195335
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá EUR sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EUR sang TWD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
36.22195335 TWD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.132851 TWD
+0.37%
7 ngày qua
-0.178181 TWD
-0.49%
30 ngày qua
-0.425161 TWD
-1.16%
1 năm qua
+0.481601 TWD
+1.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
35.38464919 Hôm nay
36.22195335 Cao nhất
37.63936512
35.38464919 Hôm nay
36.22195335 Cao nhất
37.63936512
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 10
+1.98%
Tháng 11
+0.97%
Tháng 12
+1.76%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+0.07%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
-1.26%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
+2.65%
Tháng 7
-1.24%
Tháng 8
-1.31%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EUR sang TWD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 36.7696692 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
31.32211016 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
29.96526056
–
32.89032695
TWD
EUR tăng giá
+4.33%
2023
Tỷ giá trung bình
33.70844958 TWD
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
32.14957884
–
34.96055769
TWD
EUR tăng giá
+3.38%
2024
Tỷ giá trung bình
34.73796444 TWD
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
33.62718791
–
35.84169454
TWD
Năm ổn định
+0.03%
2025
Tỷ giá trung bình
35.18920082 TWD
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
33.01327093
–
37.39879371
TWD
Năm biến động
+8.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
36.7696692 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
36.08257514
–
37.63936512
TWD
Năm ổn định
-1.59%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.