Tỷ giá Đô la Fiji sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại FJD sang BTN
Cập nhật
1
FJD
=
42.83122821
BTN
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 FJD = Nu.42.83122821 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = $0.02334745 FJD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Nu.42.79183845
Hiện tại
Nu.42.83122821
Cao nhất
Nu.42.9215672
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang BTN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
42.83122821 BTN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.175327 BTN
+0.41%
7 ngày qua
+0.114645 BTN
+0.27%
30 ngày qua
-0.761516 BTN
-1.75%
1 năm qua
+3.368488 BTN
+8.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
38.05987045 Hôm nay
42.83122821 Cao nhất
43.96630135
38.05987045 Hôm nay
42.83122821 Cao nhất
43.96630135
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.66%
Tháng 10
+0.57%
Tháng 11
+0.40%
Tháng 12
+5.94%
Tháng 1
-1.29%
Tháng 2
+3.45%
Tháng 3
+5.15%
Tháng 4
-1.29%
Tháng 5
-2.58%
Tháng 6
+1.99%
Tháng 7
+0.77%
Tháng 8
-0.74%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang BTN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 42.30700142 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
35.89913811 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
34.50934088
–
37.82684677
BTN
FJD tăng giá
+6.24%
2023
Tỷ giá trung bình
37.0280997 BTN
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
36.15899712
–
38.17396139
BTN
Năm ổn định
+2.14%
2024
Tỷ giá trung bình
37.1839051 BTN
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
36.31013628
–
38.31895535
BTN
FJD giảm giá
-3.18%
2025
Tỷ giá trung bình
38.25277861 BTN
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
36.36519314
–
40.22907667
BTN
FJD tăng giá
+7.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
42.30700142 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
39.4907987
–
43.96630135
BTN
FJD tăng giá
+8.10%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.