Tỷ giá Đô la Fiji sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FJD sang GNF

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Franc Guinea 3,928.12 GNF
+0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất FG3,921.2 Hiện tại FG3,928.12 Cao nhất FG3,934.9
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3,928.12 GNF
2026-09-29
24 giờ qua
+10.636165 GNF
+0.27%
7 ngày qua
+3.880101 GNF
+0.10%
30 ngày qua
-91.694917 GNF
-2.28%
1 năm qua
+77.269515 GNF
+2.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3,765.97
Hôm nay
3,928.12
Cao nhất
4,021.99
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.73%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
+0.58%
Tháng 12
+3.06%
Tháng 1
-0.22%
Tháng 2
-1.05%
Tháng 3
+2.89%
Tháng 4
-1.40%
Tháng 5
-2.31%
Tháng 6
+1.26%
Tháng 7
+1.62%
Tháng 8
-1.99%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang GNF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 4,028.19 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4,028.19 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3,680.92 – 4,389.27 GNF
Năm biến động -10.02%
2023
Tỷ giá trung bình 3,866.39 GNF
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
3,735.74 – 4,088.36 GNF
Năm ổn định +0.44%
2024
Tỷ giá trung bình 3,828.11 GNF
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
3,713.74 – 3,958.3 GNF
FJD giảm giá -5.43%
2025
Tỷ giá trung bình 3,806.16 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3,669.97 – 3,886.6 GNF
FJD tăng giá +3.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3,944.3 GNF
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
3,834.15 – 4,021.99 GNF
Năm ổn định +2.00%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.