Tỷ giá Đô la Fiji sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại FJD sang PKR
Cập nhật
1
FJD
=
123.62797948
PKR
-0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 FJD = ₨123.62797948 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = $0.00808878 FJD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨123.62797948
Hiện tại
₨123.62797948
Cao nhất
₨124.03897729
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang PKR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
123.62797948 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.411069 PKR
-0.33%
7 ngày qua
-0.283317 PKR
-0.23%
30 ngày qua
-3.235997 PKR
-2.55%
1 năm qua
-1.750388 PKR
-1.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
122.39511494 Hôm nay
123.62797948 Cao nhất
127.91362628
122.39511494 Hôm nay
123.62797948 Cao nhất
127.91362628
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.23%
Tháng 10
-0.63%
Tháng 11
-0.60%
Tháng 12
+2.96%
Tháng 1
-0.48%
Tháng 2
-1.21%
Tháng 3
+2.72%
Tháng 4
-1.47%
Tháng 5
-2.34%
Tháng 6
+0.98%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
-1.88%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang PKR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 125.31595544 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
93.34941123 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
81.4194116
–
109.58388517
PKR
Năm biến động
+21.60%
2023
Tỷ giá trung bình
125.31595544 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
102.0315196
–
135.71210073
PKR
Năm biến động
+24.75%
2024
Tỷ giá trung bình
123.76853952 PKR
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
119.64908483
–
127.2441645
PKR
FJD giảm giá
-5.82%
2025
Tỷ giá trung bình
123.69103293 PKR
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
118.29335894
–
127.548967
PKR
FJD tăng giá
+2.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
125.10783806 PKR
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
122.53884295
–
127.91362628
PKR
Năm ổn định
+0.29%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.