728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Fiji sang Bạc Ounce hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Bạc Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Bạc Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại FJD sang XAG
Cập nhật
1
FJD
=
0.00735203
XAG
+3.99% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 FJD = XAG0.00735203 XAG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAG = $136.01679952 FJD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
XAG0.00723901
Hiện tại
XAG0.00735203
Cao nhất
XAG0.00737839
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Bạc Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/XAG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang XAG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00735203 XAG
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000282 XAG
+3.99%
7 ngày qua
+0.000709 XAG
+10.67%
30 ngày qua
+0.000518 XAG
+7.58%
1 năm qua
-0.002148 XAG
-22.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
0.00390202 Hôm nay
0.00735203 Cao nhất
0.00950041
0.00390202 Hôm nay
0.00735203 Cao nhất
0.00950041
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.67%
Tháng 10
-13.66%
Tháng 11
-18.87%
Tháng 12
-30.17%
Tháng 1
+38.16%
Tháng 2
+0.87%
Tháng 3
+4.47%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
+25.04%
Tháng 6
+4.54%
Tháng 7
-12.71%
Tháng 8
+3.75%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/XAG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang XAG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.02114377 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02114377 XAG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01802113
–
0.025203
XAG
Năm biến động
-6.92%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01920321 XAG
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
0.01721921
–
0.02235258
XAG
Năm biến động
+1.93%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01593788 XAG
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.01273395
–
0.02006448
XAG
Năm biến động
-22.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01151224 XAG
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.00555827
–
0.01496335
XAG
Năm biến động
-58.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0064288 XAG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00390202
–
0.00802748
XAG
Năm biến động
+19.44%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.