728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Fiji sang Palladium Ounce hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Palladium Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Palladium Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại FJD sang XPD
Cập nhật
1
FJD
=
0.00036576
XPD
+3.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 FJD = XPD0.00036576 XPD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPD = $2,734.04 FJD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
XPD0.00036231
Hiện tại
XPD0.00036576
Cao nhất
XPD0.00036935
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Palladium Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/XPD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang XPD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00036576 XPD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000012 XPD
+3.53%
7 ngày qua
+0.000025 XPD
+7.40%
30 ngày qua
+0.000046 XPD
+14.42%
1 năm qua
+0.000018 XPD
+5.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.0002174 Hôm nay
0.00036576 Cao nhất
0.00037945
0.0002174 Hôm nay
0.00036576 Cao nhất
0.00037945
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-13.11%
Tháng 10
-1.57%
Tháng 11
-12.70%
Tháng 12
-16.51%
Tháng 1
+19.73%
Tháng 2
+15.25%
Tháng 3
-0.97%
Tháng 4
+11.52%
Tháng 5
+10.19%
Tháng 6
-3.35%
Tháng 7
-5.55%
Tháng 8
+5.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/XPD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang XPD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00045661 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00021903 XPD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00014929
–
0.00026732
XPD
Năm biến động
+1.40%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00034268 XPD
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.00025063
–
0.00047696
XPD
Năm biến động
+65.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00045661 XPD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0003614
–
0.00053109
XPD
Năm biến động
+14.92%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00039106 XPD
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.0002174
–
0.00049014
XPD
Năm biến động
-43.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00031715 XPD
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.00021987
–
0.00037945
XPD
Năm biến động
+35.94%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.