728x90 / 970x90

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Quần đảo Falkland được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FKP sang BGN

Cập nhật
Bảng Quần đảo Falkland 1 FKP = Lev Bulgaria 2.28180852 BGN
+0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất лв2.27855949 Hiện tại лв2.28180852 Cao nhất лв2.28265748
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá FKP sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FKP/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FKP sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.28180852 BGN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.007254 BGN
+0.32%
7 ngày qua
+0.001961 BGN
+0.09%
30 ngày qua
-0.003637 BGN
-0.16%
1 năm qua
+0.041434 BGN
+1.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.2131713
Hôm nay
2.28180852
Cao nhất
2.30916525
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.73%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
+0.69%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+0.49%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
+0.18%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FKP/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FKP sang BGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.31020592 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.29458448 BGN
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
2.15712022 – 2.36999664 BGN
FKP giảm giá -5.16%
2023
Tỷ giá trung bình 2.24856878 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.17738437 – 2.30041075 BGN
Năm ổn định +1.97%
2024
Tỷ giá trung bình 2.31020592 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.25514451 – 2.37671636 BGN
FKP tăng giá +4.58%
2025
Tỷ giá trung bình 2.28338126 BGN
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
2.2131713 – 2.37267806 BGN
FKP giảm giá -4.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.26682438 BGN
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
2.22808251 – 2.30916525 BGN
Năm ổn định +1.63%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.