728x90 / 970x90
Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Quần đảo Falkland được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại FKP sang BTN
Cập nhật
1
FKP
=
127.05865254
BTN
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 FKP = Nu.127.05865254 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = £0.00787038 FKP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nu.127.0263698
Hiện tại
Nu.127.05865254
Cao nhất
Nu.127.28215378
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá FKP sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FKP/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FKP sang BTN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
127.05865254 BTN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.260018 BTN
+0.21%
7 ngày qua
-0.456088 BTN
-0.36%
30 ngày qua
-2.687417 BTN
-2.07%
1 năm qua
+7.456343 BTN
+6.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
115.5088551 Hôm nay
127.05865254 Cao nhất
130.7137285
115.5088551 Hôm nay
127.05865254 Cao nhất
130.7137285
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.37%
Tháng 10
+1.47%
Tháng 11
+2.24%
Tháng 12
+4.42%
Tháng 1
-3.31%
Tháng 2
+3.26%
Tháng 3
+4.54%
Tháng 4
-0.87%
Tháng 5
-2.00%
Tháng 6
+2.05%
Tháng 7
+0.51%
Tháng 8
-1.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FKP/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FKP sang BTN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 126.26797165 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · FKP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
97.01705617 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
87.17417362
–
102.59384931
BTN
Năm biến động
-0.72%
2023
Tỷ giá trung bình
102.68009778 BTN
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
96.49402071
–
108.71000494
BTN
Năm biến động
+6.21%
2024
Tỷ giá trung bình
106.91958516 BTN
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
103.02694091
–
112.32459523
BTN
Năm ổn định
+0.91%
2025
Tỷ giá trung bình
114.87102886 BTN
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
105.05632049
–
121.96539625
BTN
Năm biến động
+13.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
126.26797165 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
120.74592269
–
130.7137285
BTN
FKP tăng giá
+4.71%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.